2. ask someone out : hẹn hò, mời ai đó đi chơi, hẹn hò
3. lead someone on : làm người ta hiểu lầm rằng họ cũng thích mình nhưng ko phải vậy.
4. hit it off with someone : có cảm giác kết nhau ngay từ lúc gặp đầu
Tailieutuhoctienganh.com Tài liệu tốt nhất để bạn có thể tự học tiếng anh một cách nhanh nhất, tiết kiệm nhất và hiệu quả nhất
Bòng bong: Duku, langsat
Bơ: Avocado
Bưởi: Grapefruit, pomelo
Cam: Orange
Chanh: Lemon
Chôm chôm: Rambutan
Chuối: Banana
Cóc: Ambarella
Dâu: Strawberry
Dưa hấu: Watermelon
Dưa gang: Indian cream cobra melon
Dưa tây: Granadilla
Dưa vàng: Cantaloupe
Dưa xanh: Honeydew
Dứa (thơm): Pineapple
Đào: Peach
1. Falling in love (Hồi mới biết yêu )
catch someone's eye: lọt vào "mắt xanh" của ai
to fancy someone (Anh-Mĩ): thích ai đó
to have a crush on someone: "cảm nắng" ai
to have a soft spot for someone: dễ dàng mềm lòng vì ai đó
to have the hots for someone: cảm thấy ai đó rất thu hút, quyến rũ
to go out with someone (Anh-Mĩ): hẹn hò với ai
to go steady: hẹn hò với ai
to fall for someone: phải lòng ai
to fall head over heels for someone: yêu say đắm ai đó
to be lovey-dovey: một cặp đôi khăng khít, gắn bó; một "cặp đôi hoàn hảo"
to have eyes only for: trong mắt anh/em chỉ có mình em/anh
to be the apple of someone's eye: được yêu thương bởi ai đó, thường được dùng cho người có quan hệ ruột thịt lớn tuổi hơn
to be smitten by someone: yêu ai
a love-nest : nơi chung sống của các cặp đôi
to be loved-up (Anh-Mĩ): cảm giác hạnh phúc và ấm áp của tình yêu
to be the love of someone's life: em/anh là tình yêu của đời anh/em



